Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • interaction

    B1

    tương tác

  • 互动

    hù dòng

    Hán Việt hỗ động

    tương tác

    to interact; interactive

  • interact

    B1

    tương tác

  • interactive

    B2

    tương tác