Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
insurance
B1
bảo hiểm
保险
bǎo xiǎn
Hán Việt bảo hiểm
bảo hiểm
insurance; to insure
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
bảo hiểm
bǎo xiǎn
Hán Việt bảo hiểm
bảo hiểm
insurance; to insure