Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • insufficient

    US/ˌɪnsəˈfɪʃənt/

    B2

    không đủ

    not sufficient : inadequate; especially : lacking adequate power, capacity, or competence

  • 不够

    bù gòu

    chưa đủ

    not enough; insufficient

  • 不足

    bù zú

    Hán Việt bất túc

    thiếu sót

    insufficient; lacking