Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • instructor

    B1

    giảng viên

  • 教练

    jiào liàn

    Hán Việt giáo luyện

    huấn luyện viên

    instructor; sports coach