Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
insightfully
C1
một cách sâu sắc
吸取
xī qǔ
Hán Việt cộp thủ
học hỏi
to absorb; to draw (a lesson, insight etc)
灵感
líng gǎn
Hán Việt linh cảm
nguồn cảm hứng
inspiration; insight
眼光
yǎn guāng
Hán Việt nhản quang
tầm nhìn
gaze; insight
insight
B1
nhận thức sâu sắc
insightful
C1
sâu sắc