Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • inserted

    UK/ɪnˈsɜːtɪd/US/ɪnˈsɝtɪd/

    đã chèn

  • chā

    Hán Việt chắp

    chèn

    to insert; stick in