Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • inseparable

    B2

    không thể tách rời

  • 紧密

    jǐn mì

    Hán Việt khẩn mật

    chặt chẽ

    inseparably close

  • 离不开

    lí bu kāi

    Hán Việt le bất khai

    không thể thiếu

    inseparable; inevitably linked to