Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
innumerable
UK/ɪˈnjuːməɹ.əbəl/US/ɪˈnuːməɹ.əbəl/
không thể đếm xuể
too many to be numbered : countless; also : very many
层出不穷
céng chū bù qióng
Hán Việt tầng xuất bất cùng
liên tiếp xuất hiện
more and more emerge; innumerable succession
成千上万
chéng qiān shàng wàn
Hán Việt thành thiên thượng vạn
hàng nghìn, hàng vạn
lit. by the thousands and tens of thousands (idiom); untold numbers; innumerable