Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
innovative
B2
sáng tạo
创新
chuàng xīn
Hán Việt sáng tân
sáng tạo
to bring forth new ideas; to blaze new trails; innovation
革新
gé xīn
cải cách
to innovate; innovation
innovate
C1
đổi mới
innovator
B1
nhà sáng tạo
innovation
B2
sáng tạo