Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
innermost
B1
bên trong nhất
内心
nèi xīn
Hán Việt nội tâm
bên trong
heart; innermost being; (math.) incenter
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
bên trong nhất
nèi xīn
Hán Việt nội tâm
bên trong
heart; innermost being; (math.) incenter