Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
inject
B1
tiêm
injection
B2
tiêm
打针
dǎ zhēn
Hán Việt đả châm
tiêm thuốc
to give or have an injection
注射
zhù shè
Hán Việt chú xạ
tiêm
injection; to inject
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
tiêm
B2
tiêm
dǎ zhēn
Hán Việt đả châm
tiêm thuốc
to give or have an injection
zhù shè
Hán Việt chú xạ
tiêm
injection; to inject