Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • initiative

    B2

    sáng kiến

  • 主动

    zhǔ dòng

    Hán Việt chúa động

    chủ động

    to take the initiative; to do sth of one's own accord

  • 倡导

    chàng dǎo

    Hán Việt xướng đạo

    kêu gọi

    to advocate; to initiate

  • 倡议

    chàng yì

    Hán Việt xướng nghị

    sáng kiến

    to suggest; to initiate

  • 初期

    chū qī

    Hán Việt sơ kì

    giai đoạn đầu

    initial stage; beginning period

  • 初步

    chū bù

    Hán Việt sơ bộ

    ban đầu

    initial; preliminary

  • 发起

    fā qǐ

    Hán Việt phát khởi

    khởi xướng

    to originate; to initiate

  • 开创

    kāi chuàng

    Hán Việt khai sáng

    khởi xướng

    to initiate; to start

  • 率先

    shuài xiān

    đi đầu

    to take the lead; to show initiative

  • 积极性

    jī jí xìng

    Hán Việt tích cực tính

    sự tích cực

    zeal; initiative

  • initial

    B1

    ban đầu

  • initially

    B1

    ban đầu