Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
initial
B1
ban đầu
initially
B1
ban đầu
主动
zhǔ dòng
Hán Việt chúa động
chủ động
to take the initiative; to do sth of one's own accord
倡导
chàng dǎo
Hán Việt xướng đạo
kêu gọi
to advocate; to initiate
倡议
chàng yì
Hán Việt xướng nghị
sáng kiến
to suggest; to initiate
初期
chū qī
Hán Việt sơ kì
giai đoạn đầu
initial stage; beginning period
初步
chū bù
Hán Việt sơ bộ
ban đầu
initial; preliminary
发起
fā qǐ
Hán Việt phát khởi
khởi xướng
to originate; to initiate
开创
kāi chuàng
Hán Việt khai sáng
khởi xướng
to initiate; to start
率先
shuài xiān
đi đầu
to take the lead; to show initiative
积极性
jī jí xìng
Hán Việt tích cực tính
sự tích cực
zeal; initiative
initiative
B2
sáng kiến