Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
ingenuous
C2
ngây thơ
ingenuously
C2
một cách ngây thơ
巧妙
qiǎo miào
Hán Việt xảo diệu
khéo léo
ingenious; clever; ingenuity; artifice
ingenuity
C1
sự khéo léo
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
ngây thơ
C2
một cách ngây thơ
qiǎo miào
Hán Việt xảo diệu
khéo léo
ingenious; clever; ingenuity; artifice
C1
sự khéo léo