Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
infringement
B2
vi phạm
侵犯
qīn fàn
Hán Việt xâm phạm
xâm phạm
to infringe on; to encroach on
infringe
B2
vi phạm
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
vi phạm
qīn fàn
Hán Việt xâm phạm
xâm phạm
to infringe on; to encroach on
B2
vi phạm