Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ I
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
inflammatory
B2
Nói thử
viêm
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm