Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • inflammation

    B2

    viêm

  • 发炎

    fā yán

    Hán Việt phát viêm

    viêm

    to become inflamed; inflammation

  • 炎症

    yán zhèng

    Hán Việt viêm chứng

    viêm

    inflammation