Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
infectious
B2
lây nhiễm
传染病
chuán rǎn bìng
Hán Việt truyền nhuộm bệnh
bệnh truyền nhiễm
infectious disease; contagious disease
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
lây nhiễm
chuán rǎn bìng
Hán Việt truyền nhuộm bệnh
bệnh truyền nhiễm
infectious disease; contagious disease