Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • infected

    B2

    bị nhiễm

  • 传染

    chuán rǎn

    Hán Việt truyền nhuộm

    lây nhiễm

    to infect; contagious

  • 感染

    gǎn rǎn

    Hán Việt cảm nhuộm

    nhiễm trùng

    to infect; infection; (fig.) to influence

  • infect

    B2

    lây nhiễm

  • infection

    B1

    nhiễm trùng