Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • ineffective

    B2

    không hiệu quả

  • 无效

    wú xiào

    Hán Việt vô hiệu

    không hợp lệ

    not valid; ineffective