Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
ineffective
B2
không hiệu quả
无效
wú xiào
Hán Việt vô hiệu
không hợp lệ
not valid; ineffective
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
không hiệu quả
wú xiào
Hán Việt vô hiệu
không hợp lệ
not valid; ineffective