Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
index
B2
mục lục
指数
zhǐ shù
Hán Việt chỉ số
chỉ số
(numerical, statistical) index; (math.) exponent
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
mục lục
zhǐ shù
Hán Việt chỉ số
chỉ số
(numerical, statistical) index; (math.) exponent