Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
indent
B2
lùi đầu dòng
hollow
UK/ˈhɒləʊ/US/ˈhɑloʊ/
B2
rỗng
having an indentation or inward curve : concave, sunken
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
lùi đầu dòng
UK/ˈhɒləʊ/US/ˈhɑloʊ/
B2
rỗng
having an indentation or inward curve : concave, sunken