Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
indeed
A2
thật vậy
可是
kě shì
Hán Việt khả thị
tuy nhiên
but; however; (used for emphasis) indeed
好事
hǎo shì
Hán Việt háo sự
chuyện tốt
good action, deed, thing or work (also sarcastic, "a fine thing indeed"); charity
的确
dí què
Hán Việt đích xác
đúng vậy
really; indeed
真正
zhēn zhèng
Hán Việt chân chính
thực sự
genuine; real; true; really; indeed
真的
zhēn de
Hán Việt chân đích
thật đấy
really, truly, indeed
确实
què shí
Hán Việt xác thực
đúng vậy
indeed; really