Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
incredibly
B1
không thể tin nổi
incredible
UK/ɪŋˈkɹɛdɪbəl/US/ɪŋˈkɹɛdəbəl/
B1
không thể tin được
too extraordinary and improbable to be believed
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
không thể tin nổi
UK/ɪŋˈkɹɛdɪbəl/US/ɪŋˈkɹɛdəbəl/
B1
không thể tin được
too extraordinary and improbable to be believed