Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • incorrect

    B1

    sai

  • 不对

    bù duì

    Hán Việt bất đối

    không đúng

    incorrect; wrong