Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • inconvenient

    B1

    không thuận tiện

  • 不便

    bù biàn

    Hán Việt bất tiện

    không tiện

    inconvenient; inappropriate

  • 麻烦

    má fan

    Hán Việt ma phiền

    rắc rối

    trouble; inconvenience; inconvenient; troublesome; annoying

  • inconvenience

    UK/ɪnkənˈviːnɪəns/US/ɪnkənˈvinjəns/

    sự bất tiện

    something that is inconvenient