Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
incision
C1
vết rạch
锋利
fēng lì
sắc bén
sharp (e.g. knife blade); incisive
incise
C2
rạch
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
vết rạch
fēng lì
sắc bén
sharp (e.g. knife blade); incisive
C2
rạch