Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
incentive
B2
khoản khuyến khích
内心
nèi xīn
Hán Việt nội tâm
bên trong
heart; innermost being; (math.) incenter
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
khoản khuyến khích
nèi xīn
Hán Việt nội tâm
bên trong
heart; innermost being; (math.) incenter