Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • impersonate

    C1

    mạo danh

  • impersonal

    C1

    khách quan

  • impersonally

    C1

    một cách khách quan

  • impersonator

    C1

    kẻ mạo danh

  • impersonation

    C1

    mạo danh