Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
impartial
B2
khách quan
公平
gōng píng
Hán Việt công bình
công bằng
fair; impartial
客观
kè guān
Hán Việt khách quan
khách quan
objective; impartial
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
khách quan
gōng píng
Hán Việt công bình
công bằng
fair; impartial
kè guān
Hán Việt khách quan
khách quan
objective; impartial