Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • immerse

    B2

    đắm chìm

  • chén

    Hán Việt tròm

    chìm

    to submerge; to immerse