Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • illustrate

    B2

    minh họa

  • 显示

    xiǎn shì

    Hán Việt hiển kì

    hiển thị

    to show; to illustrate

  • 说明

    shuō míng

    Hán Việt thuyết minh

    giải thích

    to explain; to illustrate

  • illustration

    B2

    hình minh họa