Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • illuminate

    B1

    chiếu sáng

  • illuminated

    UK/ɪˈl(j)uːmɪneɪtɪd/US/ɪˈlumɪneɪtɪd/

    được chiếu sáng

  • 照明

    zhào míng

    Hán Việt chiếu minh

    chiếu sáng

    lighting; illumination

  • 照耀

    zhào yào

    chiếu sáng

    to shine; to illuminate