Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ I
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
idol
B1
Nói thử
thần tượng
偶像
ǒu xiàng
Hán Việt
ngẫu tượng
Nói thử
thần tượng
idol
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm