Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ I

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • idol

    B1

    thần tượng

  • 偶像

    ǒu xiàng

    Hán Việt ngẫu tượng

    thần tượng

    idol