Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
ideal
A1
lý tưởng
ideally
B2
tốt nhất là
理想
lǐ xiǎng
Hán Việt lí tưởng
lý tưởng
an ideal; a dream
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A1
lý tưởng
B2
tốt nhất là
lǐ xiǎng
Hán Việt lí tưởng
lý tưởng
an ideal; a dream