Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
icy
B2
lạnh giá
juicy
B1
ngon ngọt
spicy
B1
cay
policy
UK/ˈpɒl.ə.si/US/ˈpɑləsi/
B1
chính sách
bicycle
danh từ·A1
xe đạp
a 2-wheeled vehicle that a person rides by pushing on foot pedals
She rode her bicycle to school.