Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hybrid

    B2

    lai

  • 杂交

    zá jiāo

    Hán Việt tạp giao

    giao phối

    to hybridize; to crossbreed