Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
husband
US/ˈhʌzbənd/
A1
chồng
a male partner in a marriage
丈夫
zhàng fu
Hán Việt trượng phu
chồng
husband
公婆
gōng pó
Hán Việt công bà
bố mẹ chồng
husband's parents; parents-in-law
夫妇
fū fù
Hán Việt phu phụ
vợ chồng
a (married) couple; husband and wife
夫妻
fū qī
Hán Việt phu thê
vợ chồng
husband and wife; married couple
老公
lǎo gōng
Hán Việt lão công
chồng
(coll.) husband