Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hurled

    UK/hɜːld/US/hɜɹld/

    ném mạnh

  • 投掷

    tóu zhì

    Hán Việt đầu trịch

    ném

    to throw sth a long distance; to hurl