Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
hundred
UK/ˈhʌn.dɹəd/US/ˈhʌndɹəd/
A2
trăm
a number equal to 10 times 10
千方百计
qiān fāng bǎi jì
Hán Việt thiên phương bá kể
bằng mọi cách
lit. thousand ways, a hundred plans (idiom); by every possible means