Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
humiliation
B2
sự sỉ nhục
侮辱
wǔ rǔ
sỉ nhục
to insult; to humiliate
humiliate
B2
làm nhục
humiliating
B2
làm nhục
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
sự sỉ nhục
wǔ rǔ
sỉ nhục
to insult; to humiliate
B2
làm nhục
B2
làm nhục