Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
humid
B1
ẩm ướt
潮
cháo
Hán Việt triều
thời thượng
tide; damp; moist; humid
湿度
shī dù
Hán Việt dấp độ
độ ẩm
humidity level
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
ẩm ướt
cháo
Hán Việt triều
thời thượng
tide; damp; moist; humid
shī dù
Hán Việt dấp độ
độ ẩm
humidity level