Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hug

    A2

    ôm

  • huge

    B1

    khổng lồ

  • hugely

    B2

    rất nhiều

  • 拥抱

    yōng bào

    Hán Việt dùng bão

    ôm

    to embrace; to hug