Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hovering

    US/ˈhʌvɚɪŋ/

    lơ lửng

  • 漂浮

    piāo fú

    Hán Việt phều phù

    nổi

    to float; to hover

  • hover

    B2

    di chuột qua