Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • housework

    B1

    công việc nhà

  • 家务

    jiā wù

    Hán Việt gia vụ

    công việc nhà

    household duties; housework