Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hook

    B2

    móc

  • guà

    Hán Việt quẩy

    treo

    to hang or suspend (from a hook etc); to hang up (the phone)

  • diào

    câu cá

    to fish with a hook and bait

  • 钓鱼

    diào yú

    câu cá

    to fish (with line and hook); to dupe

  • 钩子

    gōu zi

    Hán Việt câu tí

    móc

    hook

  • 不择手段

    bù zé shǒu duàn

    Hán Việt bất trạch thủ đoạn

    không từ bất cứ thủ đoạn nào

    by fair means or foul; by hook or by crook

  • shook

    US/ʃʊk/

    rung lắc

  • webhook

    lệnh gọi ngược tự động