Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hone

    B2

    mài giũa

  • honey

    A2

    mật ong

  • honest

    UK/ˈɒn.ɪst/US/ˈɑnəst/

    B1

    trung thực

    free from fraud or deception : legitimate, truthful

  • honesty

    B1

    sự trung thực

  • honestly

    B1

    thành thật mà nói

  • honeymoon

    B1

    tuần trăng mật

  • 话筒

    huà tǒng

    Hán Việt thoại đồng

    microphone

    microphone; (telephone) receiver

  • 麦克风

    mài kè fēng

    Hán Việt mạch khắc phong

    microphone

    microphone (loanword)

  • phone

    A1

    điện thoại

  • shone

    UK/ʃɒn/US/ʃoʊn/

    tỏa sáng

  • dishonest

    A2

    không trung thực

  • headphone

    A2

    tai nghe

  • telephone

    A1

    điện thoại

  • dishonesty

    B2

    sự không trung thực

  • microphone

    B2

    micro