Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • homework

    A1

    bài tập về nhà

  • 作业

    zuò yè

    Hán Việt tác nghiệp

    bài tập

    school assignment; homework

  • 功课

    gōng kè

    Hán Việt công khoá

    bài tập về nhà

    homework; assignment