Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hometown

    A1

    quê hương

  • 家乡

    jiā xiāng

    quê hương

    hometown; native place

  • 老乡

    lǎo xiāng

    người cùng quê

    fellow townsman; fellow villager; sb from the same hometown