Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • homage

    UK/ˈhɒmɪd͡ʒ/US/(h)oʊˈmɑʒ/

    lời tri ân

    a feudal ceremony by which a person acknowledges vassalage to a lord